Bản dịch của từ 䲢 trong tiếng Việt
䲢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | t | eng | thanh sắc |
䲢 (Danh từ)
【téng】
01
Đằng; như 'đắng (loại cá có hai mắt ở trên mũi)'; téng; cá chép
鱼的一种,通常生活在淡水中,体型较大,肉质鲜美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 鰧, 䲍
- Hình thái radical:
- ⿸⿰月龹鱼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一ノ丶ノフ丨フ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騰
滕
籘
邆
漛
誊
藤
腾
䕨
驣
䲍
幐
鲹
鲾
鳏
鳕
鲄
鳚
鳄
鳡
鳣
鳞
鲗
鲌
鼥
㩧
龎
鎜
鮿
鳍
颼
覆
懟
䇔
謴
蟙
