Bản dịch của từ 䲨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

hóng
01

Giống như chữ “鸿”, chỉ loài thiên nga hoang dã hoặc ngỗng trời, tượng trưng cho sự rộng lớn, sâu sắc (nhớ câu 'hồng hạc bay xa' để liên tưởng).

同“鸿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䲨
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,工,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép