Bản dịch của từ 䲬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên khác của gà rừng (gà rừng hoang dã, tiếng Việt gọi là gà rừng hay gà rừng kỳ)

野鸡的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con ngỗng trời lớn (loài chim di cư lớn, gọi là đại ngạn)

大雁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䲬
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
𨾛, 𪀍
Hình thái radical:
⿰,鳥,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép