Bản dịch của từ 䲭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

N/AN/AN/A

(Danh từ)

chī
01

Cùng nghĩa với “” (chim cú, chim diều) – nhớ đến tiếng kêu đặc trưng của chim cú trong đêm tối, dễ liên tưởng đến hình ảnh chim săn mồi ban đêm.

同“鸱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䲭
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氏,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép