Bản dịch của từ 䲺 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

gàn
01

Tiếng chim hót líu lo, vang vọng như lời ru của thiên nhiên (âm thanh dễ nhớ như tiếng 'gàn gàn' của chim)

鸟鸣声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䲺
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁN】
Hình thái radical:
⿰,甘,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép