Bản dịch của từ 䲼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

shēng
01

Một loại chim nhỏ, giống như chồn hương (dễ nhớ vì 'sheng' nghe như 'sẻng' - chim sẻ nhỏ)

一种鸟。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với '', tức là con chồn hương (một loài thú nhỏ, nhanh nhẹn)

同“鼪”,即黄鼠狼。

Ví dụ
䲼
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,生,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép