Bản dịch của từ 䳀 trong tiếng Việt
䳀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䳀 (Danh từ)
【dié】
01
Chim cuốc (loài chim gọi mùa xuân, tiếng kêu đặc trưng như 'cuốc cuốc')
布谷鸟。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 鴩, 𨾤, 𪀒
- Hình thái radical:
- ⿰,鳥,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丿一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴩
㦶
㻡
褋
㫼
殜
绖
惵
䴑
䲀
昳
艓
䲽
鶦
鵆
鶉
䳰
鴐
鴢
鶵
鳫
鵨
鷵
鵕
輳
縪
羱
飚
縐
襂
濊
麮
燉
橩
𠁘
艗
