Bản dịch của từ 䳁 trong tiếng Việt
䳁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
䳁 (Danh từ)
【bó】
01
Loài chim nước giống vịt hoang dã, hình dáng như vịt trời (dễ nhớ: 'bác' chim nước như bác nông dân trên đồng ruộng)
水鳥名。形狀似野鴨。《説文•鳥部》:“䳁,鳥也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Loài chim giống gà rừng (dễ nhớ: 'bác' chim giống gà rừng, gợi nhớ tiếng gọi gà gáy)
鳥名。形狀似野雞。《集韻•末韻》:“䳁,鳥名,似雉。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
