Bản dịch của từ 䳅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhǐ
01

[~]một loài chim sống chung tổ với chuột, tiếng kêu đặc trưng (nhớ câu 'chim chỉ, chuột chít')

[~鵌]鳥名。

Ví dụ
02

Tiếng kêu của chim (âm thanh đặc trưng của loài chim này)

鳥聲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䳅
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
𩿦
Hình thái radical:
⿰,鳥,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép