Bản dịch của từ 䳋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tóng
01

Giống như chữ “𧊚”, dùng để chỉ một loại động vật tương tự

同“𧊚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~〕một loại chim giống gà lôi, thân đen chân đỏ, dễ nhớ như 'đồng' chân đỏ nổi bật trên nền đen

〔~渠〕一种象山鸡的鸟,黑身红脚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䳋
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
蜼, 蟂
Hình thái radical:
⿰,虫,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép