Bản dịch của từ 䳍 trong tiếng Việt
䳍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
䳍 (Danh từ)
【gōng】
01
Một loại chim giống chim cút núi, lông xám nâu, lưng có vằn đen trắng xen kẽ, thích chạy hơn bay, sống trong bụi cỏ núi, ăn côn trùng và hạt, rễ cây, phân bố ở châu Mỹ (nhớ như chim 'cung' chạy trên núi)
一种鸟,形似山鹑,羽毛灰褐色,背有黑白相间的横斑,喜走不喜飞,栖息于山地草丛间,吃昆虫和植物的种子和根,产于美洲。
Ví dụ
