Bản dịch của từ 䳍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

gōng
01

Một loại chim giống chim cút núi, lông xám nâu, lưng có vằn đen trắng xen kẽ, thích chạy hơn bay, sống trong bụi cỏ núi, ăn côn trùng và hạt, rễ cây, phân bố ở châu Mỹ (nhớ như chim 'cung' chạy trên núi)

一种鸟,形似山鹑,羽毛灰褐色,背有黑白相间的横斑,喜走不喜飞,栖息于山地草丛间,吃昆虫和植物的种子和根,产于美洲。

Ví dụ
䳍
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿰,共,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép