Bản dịch của từ 䳓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

lǎo
01

Loài chim nước, giống kền kền, thường thấy ở vùng sông nước (giúp nhớ: 'lão' như chim già bay cao trên trời).

秃鹙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䳓
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𪀧
Hình thái radical:
⿰,老,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép