Bản dịch của từ 䳖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

niè
01

Hình ảnh chim bay lượn trên trời (như chim 'niệt' tung cánh bay)

鸟飞翔的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại chim đặc biệt trong tự nhiên

一种鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䳖
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Hình thái radical:
⿰,鳥,𦔮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶一丨丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép