Bản dịch của từ 䳙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄒㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

xǐng
01

~〕một loại chim nước giống cò trắng, dễ nhớ như chim 'tỉnh' lặng lẽ bên sông.

〔鸧~〕一种水鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䳙
Bính âm:
【xǐng】【ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
𩿭
Hình thái radical:
⿰,甹,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép