Bản dịch của từ 䳚 trong tiếng Việt
䳚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䳚 (Danh từ)
【hàn】
01
〔~鴠〕Loài chim gọi mùa đông, tiếng kêu nghe như báo hiệu sương giá; cũng là tên một loài dơi lớn có sải cánh dài khoảng hai feet, giống chim trĩ.
〔~鴠〕寒号鸟。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𨿑, 鶡
- Hình thái radical:
- ⿰,旱,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一一丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闔
鲄
毼
喛
㗿
峆
朅
䞦
涸
盇
菏
籺
檻
扻
䖔
輡
欿
䶫
竷
䫲
㸝
䬻
凵
惂
鶳
鵼
鷶
鷀
鸙
鵦
鸞
鴻
鷩
鴍
䳬
䳠
擥
櫂
䗳
雗
璾
䨦
㵿
獵
礑
矱
䉙
鯇
