Bản dịch của từ 䳟 trong tiếng Việt
䳟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䳟 (Danh từ)
【míng】
01
〔鹪~〕một loài chim thần thoại trong truyền thuyết cổ xưa, tượng trưng cho sự linh thiêng và may mắn (giống như phượng hoàng trong văn hóa Việt).
〔鹪~〕古代传说中的一种神鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 𪂡, 𪆌
- Hình thái radical:
- ⿰,明,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丿乚一一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔻
鷇
䳹
筘
㓂
怐
敂
宼
滱
㲄
釦
䍍
鄍
詺
覭
明
瞑
䊅
冥
洺
㝠
䆨
暝
朙
抹
䯢
䩋
懡
鴰
䳔
鷵
鶁
䴄
鷕
鷏
鶴
䳓
鸗
鵝
鶛
瓅
轒
䥌
臕
𠖦
䩻
礦
氌
䮞
繪
㰂
櫓
