Bản dịch của từ 䳤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝN/AN/AN/A

(Danh từ)

biē
01

〔~~〕thuật ngữ chỉ một loài chim quái dị trong truyền thuyết cổ đại, hình dáng giống gà nhưng có ba đầu, ba cánh, sáu mắt và sáu chân (như chim cú trong truyền thuyết).

〔~~〕古代传说中的一种怪鸟,形状像鸡,长着三个脑袋,三个翅膀,六只眼睛和六条腿。

Ví dụ
䳤
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIÊ】
Các biến thể:
𪂟, 𫛮
Hình thái radical:
⿰,㡀,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丨乚丨丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép