Bản dịch của từ 䳪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄨㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ một loại chim giống cò, dễ nhớ như tiếng kêu “tùng tùng” của chim cò.

同“鷒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䳪
Bính âm:
【ㄙㄨㄥˋ】【TÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耑,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿丨乚丨丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép