Bản dịch của từ 䳫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống chim bồ câu nhỏ, thân thiện như chim liêu trong vườn nhà (giúp nhớ hình ảnh chim nhỏ quen thuộc).

同“𪆴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䳫
Bính âm:
【ㄌㄧㄡˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
𪆴
Hình thái radical:
⿰,癸,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿丿丶一一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép