Bản dịch của từ 䳮 trong tiếng Việt
䳮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䳮 (Động từ)
【mò】
01
(chim) nhìn hoảng hốt, sợ hãi như bị dọa giật mình
(鸟)惊恐地看。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 𪃻, 𪅚
- Hình thái radical:
- ⿱,脉,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丶乚乚丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靺
沫
䁼
蟆
茉
貈
瞐
驀
纆
䬴
㱄
塻
鸋
䳧
鷠
䲰
鵡
鸊
䳨
鴠
鵏
䳄
鴱
䴐
霮
譲
鰠
鏼
闡
孂
鐎
譫
㰏
鶖
𠓍
䱬
