Bản dịch của từ 䳲 trong tiếng Việt
䳲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
䳲 (Danh từ)
【zhèn】
01
Một loại chim, tức là chim bạch lộc (có thể hình dung như đàn chim trắng bay lượn trên trời)
一种鸟,即白鹭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình ảnh đàn chim bay lượn trên trời
鸟群飞的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
- Các biến thể:
- 𪁧
- Hình thái radical:
- ⿱,振,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一丿一一乚丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陣
䝩
㮳
㓄
䡅
眹
鸩
鋴
纼
阵
絼
㯢
鵖
鴁
䳐
鳾
鴳
鵭
鵁
鴕
䳟
䲭
鷓
鵲
霹
䩌
欄
齎
癩
蠟
卛
瓘
㩳
䑌
鰬
㜹
