Bản dịch của từ 䳳 trong tiếng Việt
䳳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
䳳 (Danh từ)
【xù】
01
Một loại chim nhỏ lạ, kỳ quặc (như chim hự kêu vang lạ tai)
一种小鸟。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
- Các biến thể:
- 𪃚, 𪅁
- Hình thái radical:
- ⿰,祟,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨乚丨一一丨丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叙
㷦
蓄
侐
㚜
汿
瞁
惐
續
鱮
珬
烅
鶎
鵫
鴸
鷺
鵣
鶫
䲹
䳆
䲰
䳈
鵊
鵀
鰲
鱃
癪
灈
䉰
鰫
䪂
囄
飜
䥥
鬗
蘴
