Bản dịch của từ 䳸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Ngỗng trời lớn, giống như ngỗng bay qua trời mùa đông (liên tưởng đến 'mã' như 'mãnh liệt' bay xa)

大雁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chim sẻ nhỏ, thường thấy trong vườn nhà, thân thuộc như hạt 'mã' nhỏ bé

麻雀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䳸
Bính âm:
【má】【ㄇㄚˊ】【MÃ】
Hình thái radical:
⿸,麻,鳥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丿乚一丨丿乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép