Bản dịch của từ 䳹 trong tiếng Việt
䳹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòu | ㄎㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
䳹 (Danh từ)
【kòu】
01
Một loại chim vịt hoang dã sống trên nước, giống chim bồ câu (dễ nhớ: chim Khấu như chim Khẩu, kêu khà khà trên nước)
一种野鸭类水鸟。
Ví dụ
02
〔~雉〕còn gọi là “寇雉”, một loại chim giống chim bồ câu
〔~雉〕即“寇雉”,一种形似鸽子的鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
