Bản dịch của từ 䳹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

kòu
01

Một loại chim vịt hoang dã sống trên nước, giống chim bồ câu (dễ nhớ: chim Khấu như chim Khẩu, kêu khà khà trên nước)

一种野鸭类水鸟。

Ví dụ
02

〔~〕còn gọi là “寇雉”, một loại chim giống chim bồ câu

〔~雉〕即“寇雉”,一种形似鸽子的鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䳹
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Hình thái radical:
⿰,鳥,寇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丶丶乚一一丿乚丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép