Bản dịch của từ 䳾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dēng

ㄉㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

dēng
01

Con cú mèo (chim đêm, mắt sáng như đèn)

猫头鹰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~〕loài chim bìm bịp, giống như chim cút (loài chim nhỏ thường xuất hiện ở ruộng đồng)

〔~鹊〕秧鸡之类的鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䳾
Bính âm:
【dēng】【ㄉㄥ】【ĐẰNG】
Hình thái radical:
⿰,登,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép