Bản dịch của từ 䴀 trong tiếng Việt
䴀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䴀 (Danh từ)
【tóng】
01
Một loại chim nước, giống như chim mía (nhớ chữ đồng như tiếng kêu của chim)
见鹲。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 𪆏
- Hình thái radical:
- ⿰,童,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一丨乚一一一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼧
㣚
哃
硧
酮
氃
䳋
詷
燑
㸗
峂
銅
鵄
鷔
䳏
鶪
䴑
鵽
鵻
鶚
鸋
鸜
鵈
鵚
鑘
䊱
驌
鑢
㹛
纕
韅
醼
顯
鬛
䲋
囒
