Bản dịch của từ 䴃 trong tiếng Việt
䴃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䴃 (Danh từ)
【náo】
01
〔𩾗~〕chim vàng nhỏ, như chim cúc cu hay chim may vá (dễ nhớ vì chim này nhỏ, vàng như màu 'nâu' nhạt)
〔𩾗~〕黄鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【náo】【ㄋㄠˊ】【NÁO】
- Các biến thể:
- 𩀸
- Hình thái radical:
- ⿰,堯,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨一一丿乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃩
摎
㺀
蟯
蛲
碙
挠
詉
憹
鐃
䛝
铙
鴼
䳰
䳄
鴇
鴬
䳶
鵖
鳲
鳮
鸇
䳣
鴝
黴
鷭
躘
籞
灛
讐
䀌
讌
䳿
䥮
䶟
鑙
