Bản dịch của từ 䴊 trong tiếng Việt
䴊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䴊 (Danh từ)
【】
01
Giống chim trĩ đen, gọi là 'hiệt' (tương tự 'xích') trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm gần với 'hiệt' trong 'hiệt liệt' (mạnh mẽ).
同“鸃”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 鸃
- Hình thái radical:
- ⿰,義,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一丨一丿一乚一乚丶丿丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媐
迤
咦
寲
頥
貤
螔
沶
扅
㼢
彜
㚦
䴐
鴙
䳓
鸘
鶜
鶷
鷾
鵳
鷻
䳶
䲰
鷓
虂
囍
鱫
鷫
䲒
鸅
讓
顰
鸁
麠
欔
灟
