Bản dịch của từ 䴍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīng
01

Một loài chim kỳ lạ, khác thường (giống như chim 'anh' trong tiếng Việt)

同“鸎”。

Ví dụ
䴍
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,賏,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép