Bản dịch của từ 䴏 trong tiếng Việt
䴏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䴏 (Danh từ)
【yàn】
01
Chim yến, loài chim nhỏ bay nhanh, thường thấy trong câu ca dao Việt Nam như “chim yến bay về tổ” (giống như chữ 燕 chỉ chim yến).
同“燕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 燕
- Hình thái radical:
- ⿰,燕,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一丨一一一乚丶丶丶丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢥
㷼
洝
鴈
嬿
猏
㷔
䶫
灔
灎
灧
砚
鷯
鸒
䳪
鷞
鴛
䲷
鶳
鷫
鴇
鸐
䴂
䳒
靎
讞
顳
驡
蠿
鸖
饠
鸕
蠾
驩
黷
鬤
