Bản dịch của từ 䴐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

bǎo
01

Tên một loài chim, giống như con ngỗng hoang (giúp nhớ: chim 'bão' bay trên trời như cơn bão)

鸟名。《玉篇•鳥部》:“䴐,鳥也。”《篇海類編•鳥獸類•鳥部》:“䴐,鳥名。”一说同“鴇”。《正字通•鳥部》:“䴐,俗字。鴇作𪃁,又作䴐,因聲近而譌。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䴐
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BÃO】
Hình thái radical:
⿰,寶,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一一丨一丿一一丨乚丨丨乚一一一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép