Bản dịch của từ 䴑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

dié
01

Loài chim thần thoại giống chim nhạn, hai đầu bốn chân, màu đỏ đen (giúp nhớ như chim 'điệp' bay lượn kỳ lạ).

传说中一种像鹊的怪鸟,两头四脚,赤黑色。

Ví dụ
䴑
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Hình thái radical:
〾,⿰,疊,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
34
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一丶丶乚丨乚一一一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép