Bản dịch của từ 䴓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

(Danh từ)

shī
01

Chim bẻ hạt (thuộc chi Sitta)

五子雀(五子雀属鸟)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại chim giống như chim gõ kiến, mõ dài và nhọn, chân ngắn vuốt cứng. chủ yếu ăn côn trùng trên cây và hạt cây

一种鸟体型较小,背部青灰色,腹部黄褐色,嘴长而尖,脚短爪硬,善攀援树木主要啄食树上的昆虫和 植物种子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䴓
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【YÊU】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép