Bản dịch của từ 䴓 trong tiếng Việt
䴓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
䴓 (Danh từ)
【shī】
01
Chim bẻ hạt (thuộc chi Sitta)
五子雀(五子雀属鸟)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loại chim giống như chim gõ kiến, mõ dài và nhọn, chân ngắn vuốt cứng. chủ yếu ăn côn trùng trên cây và hạt cây
一种鸟体型较小,背部青灰色,腹部黄褐色,嘴长而尖,脚短爪硬,善攀援树木主要啄食树上的昆虫和 植物种子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
