Bản dịch của từ 䴝 trong tiếng Việt
䴝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuài | ㄔㄨㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
䴝 (Danh từ)
【chuài】
01
Muối, gia vị quen thuộc như nước tương (tương tự 'sái' trong tiếng Việt)
盐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tương, loại nước chấm làm từ đậu nành lên men
酱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chuài】【ㄔㄨㄞˋ】【SÁI】
- Các biến thể:
- 𪉼
- Hình thái radical:
- ⿰,鹵,最
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹵
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一丨乚一一一丨丨一一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埔
䍌
㻉
荹
㱛
捗
篰
鈈
怖
䝵
埠
踄
踹
㱀
膪
欼
䦟
揣
啜
䦷
䦤
鹻
鹹
䴚
䴞
䴛
鹵
䴜
鹺
鹶
鹸
鹷
鹽
襵
䥴
䬞
䮸
䮹
囏
躠
䥯
壨
鱎
㬯
黴
