Bản dịch của từ 䴡 trong tiếng Việt
䴡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䴡 (Tính từ)
【lì】
01
Giống như chữ “麗” (đẹp, duyên dáng, tươi sáng), dễ nhớ như câu “Lệ là đẹp, như hoa nở rộ”
同“麗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 麗
- Hình thái radical:
- ⿸,严,⿱,⿻,&Z2-01;,⿰,丨,丨,比
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丿一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麜
篥
㗚
䬆
苈
䥶
壢
立
厤
礰
瓥
綟
麊
麖
麒
麋
䴧
麕
麠
鹿
麃
麏
䴤
麢
撞
㹐
觑
輢
禥
磒
踫
匔
漐
䁜
𠆂
磑
