Bản dịch của từ 䴤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

shēng
01

Một loài thú nhỏ giống hươu, cỡ bằng con thỏ, thường gọi là 'thăng' (giúp nhớ: 'thăng' nhỏ như thỏ, khác hươu to)

一种像鹿而较小的兽。

Ví dụ
䴤
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
Hình thái radical:
⿸,鹿,生
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép