Bản dịch của từ 䴦 trong tiếng Việt
䴦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䴦 (Danh từ)
【yín】
01
Quái thú truyền thuyết, hình dáng giống con cẩu, mắt như người (nhớ như 'Âm' trong âm binh, quái vật huyền thoại).
传说中的怪兽,形状像貉、眼睛像人。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【ÂM】
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,言
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一一一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秂
䌾
𠆧
魜
忎
人
𠔽
芢
忈
䚾
任
銋
嚚
㹞
烎
㶣
伒
㝙
龈
㖗
齦
苂
㕂
垠
麐
麙
䴟
麕
䴪
麜
䴤
麇
麘
鹿
麔
麛
謲
㿌
鎞
癑
皽
鎬
鞪
騏
襗
繟
瓊
藚
