Bản dịch của từ 䴧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

wēi
01

Thịt hươu thơm ngon, thường dùng trong ẩm thực miền núi (giống như thịt nai, dễ nhớ vì 'vi' nghe gần giống 'vị' ngon)

鹿肉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con hươu đẹp đẽ, quý phái (dùng để hình dung vẻ đẹp của hươu)

鹿之美者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䴧
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𣨙
Hình thái radical:
⿰,鹿,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿一丨丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép