Bản dịch của từ 䴩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piáo

ㄆㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

piáo
01

Một loại hươu (giống như con nai, dễ nhớ vì 'phiêu' nghe như 'phiêu' trong 'phiêu lưu' – hươu chạy nhanh như phiêu lưu).

同“麜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䴩
Bính âm:
【piáo】【ㄆㄧㄠˊ】【PHIÊU】
Hình thái radical:
⿸,鹿,票
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚一丨乚丨丨一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép