Bản dịch của từ 䴪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

~〕còn gọi là “thiên lộc”, một loài thần thú giống hươu có một sừng, tượng trưng cho sự linh thiêng và may mắn trong văn hóa.

〔天~〕又作“天鹿”,一种神兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䴪
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
鹿, 𪋵
Hình thái radical:
⿸,鹿,祿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿丨丶乚乚一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép