ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䴭
Bảng phân tích âm vị 䴭
Cái
〈phương ngữ〉men rượu dùng để lên men, giống như “cái men” giúp rượu thơm ngon (giúp nhớ: “cái” men làm rượu say)
〈方言〉酒曲。
〈phương ngữ〉men rượu (giống như nghĩa trên, dùng trong vùng miền)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép