Bản dịch của từ 䴭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

cái
01

〈phương ngữ〉men rượu dùng để lên men, giống như “cái men” giúp rượu thơm ngon (giúp nhớ: “cái” men làm rượu say)

〈方言〉酒曲。

Ví dụ
02

〈phương ngữ〉men rượu (giống như nghĩa trên, dùng trong vùng miền)

〈方言〉酒曲。

Ví dụ
䴭
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【THÁI】
Các biến thể:
𪌎
Hình thái radical:
⿰,麥,才
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép