ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䴮
Bảng phân tích âm vị 䴮
Shàn
〔𪌣~〕men men bánh men, giống như men làm bia hoặc men làm bánh mì (giúp lên men, làm bánh nở xốp).
〔𪌣~〕饼曲。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép