Bản dịch của từ 䴳 trong tiếng Việt
䴳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䴳 (Danh từ)
【huá】
01
Men rượu dùng để lên men, giống như 'cơm mẻ' giúp rượu thơm ngon (giúp chuyển hóa tinh bột thành rượu)
酒曲。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
- Các biến thể:
- 𪌡
- Hình thái radical:
- ⿺,麥,穴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 麥
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶丶丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碋
䵱
靏
䓼
鵠
䐧
癋
㦦
抲
鶮
㬞
壑
鷨
哗
豁
譁
螖
㟆
猾
䏦
䔢
㕲
䶤
華
䴸
䴻
麳
䴭
䴱
䴴
麬
䴽
麯
麥
麱
䴰
憶
鬇
犟
䱈
䦢
㽃
䯗
錭
篤
餴
嬩
駪
