Bản dịch của từ 䴴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiè

ㄊㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

tiè
01

Loại bánh dẻo, dính như bánh nếp (giúp nhớ: bánh thiết dính chặt như keo)

饼类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䴴
Bính âm:
【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
𪎋, 黏
Hình thái radical:
⿰,麥,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép