Bản dịch của từ 䴷 trong tiếng Việt
䴷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䴷 (Danh từ)
【hún】
01
Men men rượu dùng cả hạt đại mạch để lên men, như men làm rượu truyền thống của người Việt
酒曲。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HÔN】
- Các biến thể:
- 䴹, 𪌽, 𪍺
- Hình thái radical:
- ⿺,麥,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 麥
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶丶丶乚一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮝
鼲
渾
湷
䊐
琿
𠇌
㑮
忶
馄
䐊
䰟
䴶
䴴
麭
麵
䵆
䵄
䴱
䴻
䴺
䴵
麪
麧
譇
㹘
鮿
騅
㔐
繧
㦝
䟁
𠐺
繠
廫
鮷
