Bản dịch của từ 䴹 trong tiếng Việt
䴹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǒ | ㄍㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
䴹 (Danh từ)
【guǒ】
01
Men rượu dùng để lên men bia hoặc rượu, giống như bánh men làm từ đại mạch (giúp nhớ: 'quả' men lên men rượu thơm ngon)
酒曲。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 䴷, 𪍯
- Hình thái radical:
- ⿺,麥,果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 麥
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶丨乚一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褁
椁
蜾
馃
餜
㞅
惈
粿
淉
裹
果
槨
䴬
䴳
麲
䵂
麥
麴
麫
麷
䵆
䴺
麨
麪
鵪
𠑞
鏟
㜸
䊬
骥
韛
藺
䉤
𠑖
藻
䚏
