Bản dịch của từ 䴺 trong tiếng Việt
䴺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䴺 (Danh từ)
【bù】
01
Bánh, món bánh nhỏ như bánh quy hoặc bánh hấp (giúp nhớ: 'bột' làm bánh).
〔~~〕饼。也做“𭐭𭐨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘT】
- Các biến thể:
- 餢
- Hình thái radical:
- ⿺,麥,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 麥
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶丶一丶丿一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
步
佈
㾟
瓿
䊇
埠
怖
䴝
蔀
䍌
廍
婄
寀
綵
䌽
䐆
㥒
彩
䣋
睬
毝
跴
採
踩
䜛
燀
懺
颤
刬
䠨
㬄
幝
䱿
顫
硟
䴼
䵂
䴴
䵅
䵃
䴹
䴼
䴱
麶
麫
䴿
䵁
䴲
麳
蹵
蹫
鶎
矈
䚩
蟕
瀣
䍤
蘑
譕
䑊
