Bản dịch của từ 䴼 trong tiếng Việt
䴼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàn | ㄔㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䴼 (Động từ)
【chàn】
01
Cắt bỏ lúa mạch (như gọt, tỉa cho sạch) – nhớ đến 'sạn' trong hạt gạo cần loại bỏ
~麦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lúa mạch trong kho (ý nói việc xử lý lúa mạch)
谷麦~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chàn】【ㄔㄢˋ】【SẠN】
- Hình thái radical:
- ⿺,麥,戔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 麥
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶一乚丶丿一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谄
㯆
閳
燀
铲
刬
䤘
鏟
骣
灛
嵼
繟
䀡
硟
㬄
幝
㵌
䜛
䴺
忏
剗
䪜
䠨
䵐
麲
䴾
䴳
䵄
䴬
䴰
䴻
䴵
䴷
䴸
麶
麭
藾
爂
靡
蘓
櫞
瓅
䮟
㜲
轒
髆
瀙
艢
