Bản dịch của từ 䴾 trong tiếng Việt
䴾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuó | ㄘㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
䴾 (Động từ)
【cuó】
01
Xay lúa mạch thành bột (như xay bột mì)
磨麦面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giã, đập để tách vỏ hạt ngũ cốc (giống như giã gạo)
舂捣使谷物去壳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cuó】【ㄘㄨㄛˊ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 𪍙, 𪍰, 𪎀
- Hình thái radical:
- ⿺,麥,差
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 麥
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶丶丿一一丨一丿一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭫
瘥
蔖
㟇
䰈
虘
鹾
睉
矬
嵳
痤
嵯
夎
错
剉
䥘
縒
庴
䟶
莡
錯
諎
莝
锉
擪
䎨
捙
晔
亱
页
㖶
墷
嶪
鍱
射
僷
黰
軫
縥
䀼
萙
稹
诊
鬒
槙
姫
䑐
䠴
秭
橴
仔
杍
虸
沝
姉
䦻
訿
姊
䘣
㞨
䴽
䴹
䴷
䵅
麥
䴴
麳
䴼
䵄
䴰
麬
麪
䢈
騵
㢞
䴜
競
𠑟
㰖
髎
騱
鯿
爐
鰗
