Bản dịch của từ 䴿 trong tiếng Việt

䴿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

䴿 (Danh từ)

méng
01

Men men rượu, mảnh vụn của lúa mạch hoặc gạo dùng để làm rượu (giống như “men” trong tiếng Việt)

酒曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mảnh vụn nhỏ của gạo hoặc lúa mì, như bụi gạo

米、麦的碎末。

Ví dụ
䴿
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Các biến thể:
䵆, 𪍭
Hình thái radical:
⿺,麥,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶丶乚一一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép